Dịch nghĩa:
料理はするけど、そんな楽しくはない。
Tôi nấu ăn nhưng không thấy vui lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái