Dịch nghĩa:
料理の質はあんまり期待しない方がいいよ。
Đừng kỳ vọng quá cao vào chất lượng món ăn nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
質
Chất
chất lượng; tính chất
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
方
Phương
hướng; người; lựa chọn