Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
文法
ぶんぽう
的
てき
に
正
ただ
しい
文章
ぶんしょう
を
作
つく
るよう
心
こころ
がけるべきだ。
Bạn nên cố gắng viết câu văn đúng ngữ pháp.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
文法的
ぶんぽうてき
thuộc về ngữ pháp
正しい
ただしい
đúng; chính xác
文章
ぶんしょう
văn bản
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
心がける
こころがける
ghi nhớ; cố gắng
Hán tự:
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
正
Chính
chính xác; công bằng
章
Chương
chương; huy hiệu
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
心
Tâm
trái tim; tâm trí