Dịch nghĩa:
教科書の9ページを開いてください。
Xin hãy mở trang 9 của sách giáo khoa.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
書
Thư
viết
開
Khai
mở; mở ra