Dịch nghĩa:
政府は、タバコに新しい税金を課した。
Chính phủ đã áp thuế mới lên thuốc lá.
Từ vựng:
Hán tự:
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
新
Tân
mới
税
Thuế
thuế
金
Kim
vàng
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban