Dịch nghĩa:
携帯のバッテリーが死んじゃったぁ。
Pin điện thoại tôi hết rồi.
Hán tự:
携
Huề
di động; mang theo; trang bị; mang theo
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
死
Tử
chết