Dịch nghĩa:
授業が終わった瞬間に便所へダッシュ。
Hết giờ học là lập tức chạy ào vào nhà vệ sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
終
Chung
kết thúc
瞬
Thuấn
nháy mắt
間
Gian
khoảng cách; không gian
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
所
Sở
nơi; mức độ