Dịch nghĩa:
抗生物質はなくなるまで飲んでください。
Hãy uống hết kháng sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
質
Chất
chất lượng; tính chất
飲
Ẩm
uống