Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

手遅ておくれになる前まえにさっさとやった方ほうがいいよ。
Tốt hơn hãy làm ngay trước khi quá muộn.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

Từ vựng:

手遅れ
ておくれ
quá muộn
成る
なる
trở thành; đạt được
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
さっさと
nhanh chóng; ngay lập tức; không chậm trễ; nhanh nhẹn; vội vàng; hấp tấp
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

手
Thủ tay
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
前
Tiền phía trước; trước
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật