Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

手足てあしがすっかり冷ひえきってしまった。
Chân tay tôi đã lạnh cóng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

手足
てあし
tay chân
すっかり
hoàn toàn
冷える
ひえる
trở nên lạnh (từ nhiệt độ phòng, ví dụ trong tủ lạnh); trở nên lạnh lẽo; nguội đi
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

手
Thủ tay
足
Túc chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật