Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手元
てもと
にはこれだけしかお
金
かね
がありません。
Tôi chỉ có ít tiền này thôi.
Từ vựng:
手元
てもと
trong tầm tay; gần gũi
此れ
これ
cái này
お金
おかね
tiền
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
手
Thủ
tay
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
金
Kim
vàng