Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
戸口
とぐち
のところで
男性
だんせい
が
1人
ひとり
、あなたをお
待
ま
ちですよ。
Có một người đàn ông đang đợi bạn ngay cửa ra vào.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
戸口
とぐち
cửa; lối vào
男性
だんせい
đàn ông; nam giới
一人
ひとり
một người
待つ
まつ
chờ đợi
Hán tự:
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
口
Khẩu
miệng
男
Nam
nam
性
Tính
giới tính; bản chất
人
Nhân
người
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào