Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

戸とには新あたらしくペンキが塗ぬってあった。
Cửa mới được sơn lại.

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

Từ vựng:

戸
と
cửa (đặc biệt kiểu Nhật)
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
ペンキ
sơn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

戸
Hộ cửa; đơn vị đếm nhà
新
Tân mới
塗
Đồ sơn; trát; bôi; phủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật