Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

我々われわれは生いきている限かぎりは働はたらかねばならない。
Chúng ta phải làm việc miễn là còn sống.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

限り(kagiri)

Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2

~ねばならない (〜neba naranai)

Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'.
JLPT N2

Từ vựng:

我々
われわれ
chúng tôi
生きる
いきる
sống; tồn tại
限り
かぎり
giới hạn
働く
はたらく
làm việc; lao động
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

我
Ngã cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
生
Sinh sinh; cuộc sống
限
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng
働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật