Dịch nghĩa:
我々の列車は時速200キロで走った。
Tàu của chúng ta chạy với tốc độ 200 km/h.
Hán tự:
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy