Dịch nghĩa:
懐かしい昔のことを話すのが好きだ。
Ông ấy thích kể chuyện ngày xưa.
Từ vựng:
Hán tự:
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó