Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
慌
あわ
て
者
しゃ
なので
彼
かれ
はきっと
早
はや
とちりをするだろう。
Vì là người hấp tấp nên chắc chắn anh ấy sẽ vội vàng kết luận.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
慌て者
あわてもの
người đãng trí
彼
かれ
anh ấy
早とちり
はやとちり
kết luận vội vàng
為る
する
làm
Hán tự:
慌
Hoảng
bối rối; lúng túng; mất bình tĩnh
者
Giả
người
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
早
Tảo
sớm; nhanh