Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「愛あいしてる」、まさかね、そんなことを言いえない。
"Anh yêu em", không thể nào, tôi không thể nói những điều như vậy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

愛する
あいする
yêu
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言える
いえる
có thể nói

Hán tự:

愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật