Dịch nghĩa:
悲しい知らせに彼は食欲がなくなった。
Khi nghe tin buồn, anh ấy đã mất cảm giác thèm ăn.
Hán tự:
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
知
Tri
biết; trí tuệ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
食
Thực
ăn; thực phẩm
欲
Dục
khao khát; tham lam