Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悪事
あくじ
千
せん
里
さと
を
走
はし
るって
言
い
うだろう。
悪
わる
い
噂
うわさ
はアッという
間
ま
に
広
ひろ
まっちゃうのさ。
Người ta nói ác nghiệp chạy đông chạy tây, tin xấu lan truyền rất nhanh.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
悪事
あくじ
hành động xấu; tội ác; tội lỗi
千里
せんり
1000 ri; (một) khoảng cách xa
走る
はしる
chạy
言う
いう
nói
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
噂
うわさ
tin đồn; lời đồn
間
ま
thời gian; tạm dừng
広まる
ひろまる
lan rộng
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
事
Sự
sự việc; lý do
千
Thiên
nghìn
里
Lý
ri; làng; nhà cha mẹ; dặm
走
Tẩu
chạy
言
Ngôn
nói; từ
噂
Tun
tin đồn; chuyện phiếm; lời đồn
間
Gian
khoảng cách; không gian
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi