Dịch nghĩa:

Thói xấu thì khó bỏ lắm.

Hán tự:

Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
Phích thói quen; tật xấu; đặc điểm; lỗi; nếp gấp
Trị trị vì; chữa trị