Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
悪
わる
いのは
私
わたし
ではなくて
君
きみ
の
方
ほう
なんです。
Lỗi không phải do tôi mà do bạn.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
私
わたくし
tôi
無い
ない
không tồn tại
君
きみ
bạn; bạn bè
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
Hán tự:
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
私
Tư
tư nhân; tôi
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
方
Phương
hướng; người; lựa chọn