Dịch nghĩa:
恐縮ですが、9時にここへおいで頂けますか。
Xin lỗi, bạn có thể đến đây vào lúc 9 giờ được không?
Từ vựng:
Hán tự:
恐
Khủng
sợ hãi
縮
Súc
co lại; giảm
時
Thời
thời gian; giờ
頂
Đính
đặt lên đầu; nhận; đỉnh đầu; đỉnh; đỉnh; đỉnh