Dịch nghĩa:

Phân biệt đối xử dựa trên giới tính bị cấm.

Hán tự:

Tính giới tính; bản chất
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Sai phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
Cấm cấm; cấm đoán