Dịch nghĩa:
急いで書いたので、その報告書はよくなかった。
Vì viết vội nên báo cáo đó không tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
書
Thư
viết
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo