Dịch nghĩa:
急いだ方がいいですよ。列車は3時にでます。
Bạn nên vội lên đấy. Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 3 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ