Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

忘わすれずに手紙てがみを出ださなければならない。
Không được quên gửi thư.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
手紙
てがみ
thư
出す
だす
lấy ra; đưa ra
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

忘
Vong quên
手
Thủ tay
紙
Chỉ giấy
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật