Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

後うしろに下さがっているように言いったよね。
Tôi đã bảo cậu lùi lại mà.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

後ろ
うしろ
phía sau
下がる
さがる
hạ xuống; giảm xuống; rơi; chìm; hạ thấp
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói

Hán tự:

後
Hậu sau; phía sau; sau này
下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật