Dịch nghĩa:
待って。誰かが私のドアを叩きました。
Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
Từ vựng:
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
誰
Thùy
ai; ai đó
私
Tư
tư nhân; tôi
叩
Khấu
đánh; đập; cúi đầu; đánh; quất; chỉ trích