Dịch nghĩa:
待った。彼女って言った?それとも彼氏って言った?
Đợi đã. Bạn vừa nói "bạn gái" à? Hay là "bạn trai"?
Hán tự:
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ
氏
Thị
họ; dòng họ