Dịch nghĩa:
彼氏に二股かけられてるような気がする。
Tôi cảm giác như bạn trai mình đang lừa dối.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
氏
Thị
họ; dòng họ
二
Nhị
hai
股
Cổ
đùi; háng
気
Khí
tinh thần; không khí