Dịch nghĩa:
彼女は5つの誤りを5行のうちでおかした。
Cô ấy đã mắc 5 lỗi trong 5 dòng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng