Dịch nghĩa:
彼女は20歳のときに先生になりました。
Cô ấy đã trở thành giáo viên khi 20 tuổi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống