Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
2時間
にじかん
もタクシーを
待
ま
ったんだけど、
1台
いちだい
も
来
こ
なかったんだ。
Cô ấy đã đợi taxi tới hai giờ nhưng không có chiếc nào đến.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
時間
じかん
thời gian
タクシー
taxi
待つ
まつ
chờ đợi
台
だい
giá đỡ; bệ; đế; bàn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
来
Lai
đến; trở thành