Dịch nghĩa:
彼女は18歳の時に東京に来ました。
Cô ấy đã lên Tokyo khi cô ấy mười tám tuổi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
時
Thời
thời gian; giờ
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
来
Lai
đến; trở thành