Dịch nghĩa:
彼女は10日間トイレやシャワーなしで過ごした。
Cô ấy đã trải qua 10 ngày không có nhà vệ sinh hay tắm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi