Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は10マイル
競争
きょうそう
を
走
はし
るほど
剛健
ごうけん
だった。
Cô ấy đủ khỏe để chạy đua 10 dặm.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
競争
きょうそう
cạnh tranh; thi đấu
走る
はしる
chạy
剛健
ごうけん
sức sống; sức mạnh; nam tính; sức khỏe; bền bỉ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
走
Tẩu
chạy
剛
Cương
cứng cáp; sức mạnh
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì