Dịch nghĩa:
彼女は驚いてきょとんとした顔をした。
Cô ấy ngạc nhiên và có vẻ mặt ngơ ngác.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
驚
Kinh
ngạc nhiên
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm