Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
馬鹿
ばか
らしい
質問
しつもん
をされていらいらした。
Cô ấy bực bội vì bị hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.
Ngữ pháp:
~以来 (〜irai)
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.
JLPT N2
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
質問
しつもん
câu hỏi; thắc mắc
為る
する
làm
苛々
いらいら
cáu kỉnh
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi