Dịch nghĩa:
彼女は革製のハンドバッグをくれた。
Cô ấy đã tặng tôi một chiếc túi xách da.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
革
Cách
da; cải cách
製
Chế
sản xuất