Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
週
しゅう
に
12時間
じゅうにじかん
しか
働
はたら
かないんだ。
Cô ấy chỉ làm việc 12 tiếng một tuần thôi.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
週
しゅう
tuần
時間
じかん
thời gian
働く
はたらく
làm việc; lao động
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
週
Chu
tuần
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
働
Động
làm việc