Dịch nghĩa:
彼女は踊るのが上手だと私は思います。
Tôi nghĩ cô ấy rất giỏi khi nhảy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
踊
Dũng
nhảy; múa
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
私
Tư
tư nhân; tôi
思
Tư
nghĩ