Dịch nghĩa:

Cô ấy sợ hãi và quay mặt đi khi thấy máu.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Huyết máu
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Phố đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
Nhan khuôn mặt; biểu cảm