Dịch nghĩa:
彼女は若い頃はかわいい女の子だったに違いない。
Chắc chắn cô ấy đã là một cô gái xinh xắn khi còn trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
若
Nhược
trẻ; nếu
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
子
Tử
trẻ em
違
Vi
khác biệt; khác