Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
網
あみ
を
張
は
らないで
綱渡
つなわた
りに
挑
いど
んだ。
Cô ấy đã thử đi trên dây không có lưới bảo hiểm.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
網
あみ
lưới
綱渡り
つなわたり
đi trên dây; đi trên dây cao
挑む
いどむ
thách đấu; thách thức
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
網
Võng
lưới; mạng lưới
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
綱
Cương
dây thừng; lớp (chi); dây; dây cáp
渡
Độ
chuyển tiếp; vượt qua; phà; băng qua; nhập khẩu; giao; đường kính; di cư
挑
Thiêu
thách thức; tranh đấu; tán tỉnh