Dịch nghĩa:
彼女は約束の時間を1時間過ぎて来た。
Cô ấy đã đến muộn hơn một giờ so với thời gian hẹn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
来
Lai
đến; trở thành