Dịch nghĩa:
彼女は私のお婆ちゃんじゃなくてママです。
Cô ấy không phải bà của tôi mà là mẹ tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em