Dịch nghĩa:

Cô ấy ngồi đó với đôi mắt nhắm lại.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm
Bế đóng; đóng kín
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi