Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đứng trước thẩm phán và bồi thẩm đoàn tại tòa án.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Đình tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
Phán phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
Sự sự việc; lý do
Bồi cúi chào; theo; đi cùng; phục vụ
Thẩm xét xử; thẩm phán
Viên nhân viên; thành viên
Tiền phía trước; trước