Dịch nghĩa:
彼女は母親の後を追いかけてばかりいる。
Cô ấy luôn theo sát mẹ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó